Thông số kĩ thuật
| Mô tả | Thông số |
|---|---|
| Điện áp sử dụng | DC24 |
| Tổng số bước | 8000 steps; 2 cổng truyền thông: 1 RS232 (cổng truyền thông DB9 tốc độ 38400); 1 RS485 (giao thức truyền thông có thể cài đặt qua thanh ghi D8120). |
| Đầu vào X | X0-X15: ngõ vào DC, tích cực thấp; |
| Đầu ra Y | Y0-Y11: ngõ ra Transitor. Y0,Y1 phát xung tốc độ cao, Max 20MHz |
| Relay trung gian | M0-M1523. Trong đó M500 - M1523 là có nhớ |
| Step point | S0-S999 |
| 100Ms timer | T0-T199 |
| 10Ms timer | T200-T245 |
| 1Ms timer | T246-T249 |
| 16-bit counter | C0-C199, Từ C100 là có nhớ |
| 32-bit counter | C200-C219 |
| Register D | D0-D500, từ D200 có nhớ |
| Indirect addressing pointer V, Z | V0-7, Z0-7 |
| P The subroutine jump number | P0-P127 |
| I interrupt | X0-5 external interrupt, timer interrupt (1MS unit) counter interrupt |
| Special M components | M8000 run-time normally closed M8002 power pulse, M8011 is 10Ms pulse M8012 is 100Ms pulse M8013 is 1s pulse M8014 is minute pulse |
Sơ đồ kết nối FX1N 24MT








